blue blood

blue blood

A blue blood attends a formal garden party.

Định nghĩa

Danh từ: - Dòng dõi quý tộc, dòng máu quý tộc: "blue blood" dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc xuất thân cao quý, thường do thừa hưởng từ gia đình địa vị xã hội lâu đời.

dụ sử dụng
  • ( ấy xuất thân từ dòng máu quý tộc, vậy ấy luôn quen với sự xa hoa.)
  • (Bữa tiệc sự tham dự của nhiều thành viên thuộc dòng dõi quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have blue blood": dòng dõi quý tộc.
    • He claims to have blue blood, but no one believes him. (Anh ta tuyên bố dòng máu quý tộc, nhưng không ai tin.)
  • "blue-blooded" (tính từ): thuộc về dòng dõi quý tộc.
    • The blue-blooded family hosted a grand ball. (Gia đình quý tộc đã tổ chức một buổi dạ hội lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristocracy (danh từ): tầng lớp quý tộc.
    • The aristocracy controlled the country for centuries. (Tầng lớp quý tộc đã kiểm soát đất nước trong nhiều thế kỷ.)
  • Nobility (danh từ): giới quý tộc.
    • She married into the nobility. ( ấy kết hôn với một người trong giới quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrat: quý tộc, người thuộc tầng lớp quý tộc.
  • Patrician: quý tộc (đặc biệt trong La cổ đại hoặc các xã hội tầng lớp thượng lưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blue blood".
Thành ngữ liên quan
  • "blue blood" thường được dùng trực tiếp như một thành ngữ để chỉ dòng dõi quý tộc, không thành ngữ mở rộng nào khác.

Từ chứa "blue blood"